越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chống tham nhũng” (1)
chống tham nhũng
英语
短语anti-corruption
Chiến dịch chống tham nhũng đã đạt được nhiều thành công.
The anti-corruption campaign achieved many successes.
相关词“chống tham nhũng” (1)
ban chỉ đạo chống tham nhũng và buôn lậu

英语
名
短语“chống tham nhũng” (4)
Chính phủ đang đẩy mạnh công cuộc chống tham nhũng.
The government is intensifying the fight against corruption.
Chính phủ đã phát động chiến dịch chống tham nhũng.
The government launched an anti-corruption campaign.
Chiến dịch chống tham nhũng đã đạt được nhiều thành công.
The anti-corruption campaign achieved many successes.
Chiến dịch chống tham nhũng quyết liệt đã giúp ông giành chiến thắng.
A decisive anti-corruption campaign helped him win.
